Camera IP Speed Dome SAMSUNG SNP-6320/KAP
– Cảm biến hình ảnh: 1/2.9 inch 2 Megapixel CMOS
– Chuẩn nén hình ảnh: H.264, MJPEG
– Độ phân giải: 1920 x 1080
– Độ nhạy sáng camera ip: 0.3 Lux
– Tốc độ tối đa khung hình: 60 hình/ giây
– Ống kính: 4.44 ~ 142.6 mm
– Zoom quang: 32x
– Zoom số: 16x
– Góc quan sát theo chiều ngang từ: 62.8° đến 2.23°, theo chiều dọc từ: 36.8°(Wide) ~ 1.26°(Tele)
– Chức năng quan sát Ngày và Đêm
– Chức năng chống ngược sáng BLC (BackLight Compensation)
– Chức năng phát hiện chuyển động
– Phân tích Video thông minh
– Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ: SD/SDHC/SDXC
– Nguồn điện camera: 24VAC, chức năng cấp nguồn qua mạng PoE+ (IEEE 802.3at)
Đặc tính kỹ thuật
Cảm biến hình ảnh | 1/2.9 inch 2 Megapixel CMOS |
Hệ thống quét | Progressive |
Độ nhạy sáng | Color: 0.3 Lux (1/30sec, F1.6, 50IRE), B/W: 0.03 Lux (1/30sec, F1.6, 50IRE) |
Tỉ lệ S/N | 50dB |
Ngõ ra Video | CVBS: 1.0 Vpp / 75Ω composite, 704 x 480(N), 704 x 576(P), for installation |
Ống kính | 4.44 ~ 142.6mm |
Zoom quang | 32x |
Khẩu độ | F1.6(Wide) / F4.4(Tele) |
Góc quan sát | H: 62.8˚(Wide) ~ 2.23˚(Tele) / V: 36.8˚(Wide) ~ 1.26˚(Tele) |
Khoảng cách quan sát tối thiểu | Wide: 1.5m (4.92ft), Tele: 2m (6.56ft) |
Điều khiển tiêu cự | Auto / Manual / One push |
Loại ống kính | DC auto iris |
Loại treo tường | Board-in type |
Phạm vi Pan/ Tilt | 360° Endless / 210° (-15° ~195°) |
Phạm vi Pan/ Tilt | Preset: 700°/sec, Manual: 0.024°/sec ~ 120°/sec |
Chức năng theo dõi tự động | Off / On |
Tiêu đề camera quan sát | Off / On (Displayed up to 15 characters) |
Ngày và đêm | Auto (ICR) / Color / B/W |
Chống ngược sáng | Off / BLC / HLC / WDR |
Wide Dynamic Range | 120dB |
Tăng cường độ tương phản | SSDR (Samsung Super Dynamic Range) (Off / On) |
Chức năng giảm nhiễu số | SSNRIII (2D+3D noise filter) (Off / On) |
Ổn định hình ảnh số | Off / On |
Chống sương mù Defog | Off / Auto / Manual |
Phát hiện chuyển động | Off / On (4ea rectangle zone) |
Vùng riêng tư | Off / On (32 zones of rectangle zone) |
Điều khiển độ lợi | Off / Low / Middle / High |
Cân bằng ánh sáng trắng | ATW / AWC / Manual / Indoor / Outdoor / Mercury / Sodium |
Tốc độ màn trập điện tử | Minimum / Maximum / Anti flicker (2 ~ 1/12,000sec) |
Zoom số | 16x |
Flip/ Mirror | Off / On |
Phân tích Video thông minh | Tampering, Virtual line, Enter / Exit, (Dis) Appear, Audio detection, Face detection |
Alarm I/O | Input 4ea / Output 2ea (Relay) |
Giao diện điều khiển từ xa | RS-485 |
Hỗ trợ giao thức RS-485 | Samsung-T/E, Pelco-P/D, Sungjin, Panasonic, Honeywell, AD, Vicon, Bosch, GE |
Kích hoạt báo động | Motion detection, Tampering, Audio detection, Face detection, Video analytics, Alarm input, Network disconnection |
Sự kiện báo động | File upload via FTP and E-mail, Notification via E-mail, TCP and HTTP, Local storage (SD/SDHC/SDXC) or NAS recording at network disconnected & event (Alarm triggers), External output |
Ethernet | RJ-45 (10/100BASE-T) |
Định dạng chuẩn nén Video | H.264 (MPEG-4 part 10 / AVC), MJPEG |
Độ phân giải | 1920 x 1080, 1280 x 1024, 1280 x 960, 1280 x 720, 1024 x 768, 800 x 600, 800 x 450, 640 x 480, 640 x 360, 320 x 240, 320 x 180 |
Tốc độ tối đa khung hình | H.264: Max. 60fps at all resolutions |
MJPEG: 1920 x 1080, 1280 x 1024, 1280 x 960, 1280 x 720, 1024 x 768: Max. 15fps. 800 x 600, 800 x 450, 640 x 480, 640 x 360, 320 x 240, 320 x 180: Max. 30fps | |
Điều chỉnh chất lượng hình ảnh | H.264: Compression level, Target bitrate level control, MJPEG: Quality level control |
Ngõ vào Audio | Selectable (Mic in / Line in), Supply voltage: 2.5V DC (4mA), Input impedance: approx. 2K Ohm |
Ngõ ra Audio | Line out (3.5mm mono jack), Max output level: 1 Vrms |
Định dạng chuẩn nén Audio | G.711 u-law/G.726 selectable, G.726 (ADPCM) 8KHz, |
G.711 8KHz, G.726: 16Kbps, 24Kbps, 32Kbps, 40Kbps | |
IP | IPv4, IPv6 |
Hỗ trợ giao thức | TCP/IP, UDP/IP, RTP(UDP), RTP(TCP), RTSP, NTP, HTTP, HTTPS, SSL, DHCP, PPPoE, FTP, SMTP, ICMP, IGMP, SNMPv1/v2c/v3(MIB-2), ARP, DNS, DDNS, QoS, PIM-SM, UPnP, Bonjour |
Bảo mật | HTTPS (SSL) login authentication, Digest login authentication. IP address filtering, User access log, 802.1x authentication |
Số người truy cập đồng thời | 15 người |
Khe cắm thẻ nhớ | SD/SDHC/SDXC |
Hỗ trợ chuẩn ONVIF | Có |
Đa ngôn ngữ | English, French, German, Spanish, Italian, Chinese, Korean, Russian, Japanese, Swedish, Danish, Portuguese, Turkish, Polish, Czech, Rumanian, Serbian, Dutch, Croatian, Hungarian, Greek, Finnish, Norwegian |
Hỗ trợ hệ điều hành | Windows XP / VISTA / 7 / 8 / 8.1, MAC OS X 10.7 / 10.8 |
Hỗ trợ trình duyệt Web | Microsoft Internet Explorer (Ver. 8 ~ 11), Mozilla Firefox (Ver. 9 ~ 19), Google Chrome (Ver. 15 ~ 32), Apple Safari (Ver. 6.0.2(Mac OS X 10.8, 10.7 Only), 5.1.7), Mac OS X only |
Nhiệt độ/ độ ẩm hoạt động | -10°C ~ +55°C (+14°F ~ +131°F) / Less than 90% RH |
Chống va đập | IK10 |
Nguồn điện | 24V AC, PoE+ (IEEE802.3at class3) |
Công suất tiêu thụ | Tối đa 20W |
Kích thước | Ø152.0 x 218.0mm (Ø5.98′ x 8.58′) |
Trọng lượng | 2.2 kg |
- Sản xuất tại Korea.
– Bảo hành: 24 tháng.
Liên hệ mua camera:
Cameratayninh24h – Mang lại giải pháp tốt nhất cho bạn
Số 493 đường Bời Lời, khu phố Ninh Thọ, phường Ninh Sơn, Tp Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh.
Số 128 ấp Dinh, xã Mỏ Công, huyện Tân Biên, tỉnh Tây Ninh
Hotline: 0933 245 117 – Mr.Giáp (24/24) hoặc (0276) 655 8880 (giờ hành chính)
Website: https://cameratayninh24h.com/ hoặc http://luugia.net/
Cảm ơn quý khách đã quan tâm đến sản phẩm dịch vụ của cameratayninh24h – chúng tôi luôn mong muốn đem lại dịch vụ tốt và giá cả hợp lý nhất cho mọi quý khách hàng.