Camera IP 5.0 Megapixel SAMSUNG SNB-8000

  • Giá bán : 0 đ
  • Giá gốc : 0 đ
Quà tặng
* Vui lòng gọi 0933 245 117

Camera IP Box 5M
– Độ phân giải 5M (2592 x 1944)
– Độ nhạy sáng: 0.2 Lux (Color) , 0.02 Lux (B/W)
– Chuẩn nén hình ảnh H.264, Dual stream
– Nguồn cấp: 24/VAC,12/VDC, PoE

Khuyến mãi

  • Mua online được giảm thêm 100.000 Đ (* Nhập mã: MUAONLINE ) Áp dụng đơn hàng >= 1 Triệu
  • Giao hàng nhanh và miễn phí giao hàng từ 500.000đ (TP.Tây Ninh, TX.Hòa Thành), ship COD toàn quốc - Mua hàng nhanh chát ngay để được tư vấn miễn phí:

Gọi mua: 0933245117 Hoặc 0964558247

  • Sản phẩm chính hãng

    100%

  • Giá luôn tốt nhất!

    100%

  • Khách hàng hài lòng!

    100%

Thêm vào giỏ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

Camera IP 5.0 Megapixel SAMSUNG SNB-8000/KAP

-Cảm biến hình ảnh: 1/1.8 inch CMOS.

-Chuẩn nén hình ảnh: H.264, MJPEG.

-Độ phân giải: 5.0 Megapixel.

-Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ microSD/SDHC/SDXC dung lượng 64GB.

-Zoom số: 16x.

-Chức năng quan sát Ngày và Đêm (ICR).

-Chức năng giảm nhiễu số 2D+3D.

-Chức năng điều chỉnh độ lợi AGC.

-Chức năng phân tích Video thông minh.

-Chức năng phát hiện vùng riêng tư: Off / On (32ea, Rectanglular zones).

-Chức năng phát hiện chuyển động: Off / On (4ea, Rectanglular zones).

-Chức năng Simple focus.

-Chức năng điều khiển từ xa (Remote Control).

-Đa ngôn ngữ.

-Cổng kết nối: RJ-45 (10/100Base-T).

-Nguồn điện: 24VAC ± 10%.

-Chức năng cấp nguồn qua mạng PoE.

-Công suất tiêu thụ: Tối đa 12.65W.

-Kích thước: 73.1 x 66.6 x 147mm.

-Trọng lượng: 566g.

Đặc tính kỹ thuật

Video
Imaging Device 1/1.8 inch CMOS
Effective Pixels 2,592(H) x 1,944(V)
Scanning System Progressive
Min. Illumination Color : 0.2Lux (1/20sec, F1.2, 50IRE), 0.005Lux (2sec, F1.2, 50IRE) 0.1Lux (1/20sec, F1.2, 30IRE), 0.0025Lux (2sec, F1.2, 30IRE)
B/W : 0.02Lux (1/20sec, F1.2, 50IRE), 0.0005Lux (2sec, F1.2, 50IRE) 0.01Lux (1/20sec, F1.2, 30IRE), 0.00025Lux (2sec, F1.2, 30IRE)
S / N Ratio 50dB
Video Output CVBS: 1.0 Vpp / 75Ω composite, 720 x 480(N), 720 x 576(P), for installation
BNC type
Lens 
Focus Control Simple focus / Manual. Remote control via network, Button control (Manual, Simple focus, Day & Night)
Lens Type Manual / DC auto iris
Mount Type C / CS
Operation
Camera Title Off / On (Displayed up to 20 characters)
Day & Night Auto (ICR) / Color / B/W / External / Schedule
Backlight Compensation Off / BLC / HLC
Contrast Enhancement (DWDR) SSDR (Off / On)
Digital Noise Reduction SSNRIII (2D+3D noise filter) (Off / On)
Motion Detection Off / On (4ea 4 points polygonal zones)
Privacy Masking Off / On (32 zones of rectangular)
Gain Control Off / Low / Middle / High
White Balance ATW / AWC / Manual / Indoor / Outdoor / mercury
Electronic Shutter Speed Minimum / Maximum / Anti flicker (1 ~ 1/12,000sec)
D-PTZ 16x, Digital PTZ (Preset, Group)
Flip / Mirror Off / On
Intelligent Video Analytics Tampering, Audio detection
Alarm I/O Input 1ea / Output 1ea
Remote Control Interface RS-485
RS-485 Protocol Samsung-T/E, Pelco-P/D, Sungjin, Panasonic, Honeywell, AD, Vicon, GE, Bosch
Alarm Triggers Motion detection, Tampering, Audio detection, Face detecton, Video analytics, Alarm input, Network disconnection
Alarm Events File upload via FTP and E-mail, Notification via E-mail, TCP and HTTP  Local storage (SD/SDHC/SDXC) recording at Network disconnected & Event (Alarm triggers) or NAS recording at event (Alarm triggers), External output
Network
Ethernet RJ-45 (10/100/1000BASE-T)
Video Compression Format H.264 (MPEG-4 part 10/AVC), MJPEG
Resolution 5M mode : 2592 x 1944, 1920 x 1080, 1600 x 1200, 1280 x 1024, 1280 x 960, 1280 x 720, 1024 x 768, 800 x 600, 720 x 576, 720 x 480, 640 x 480, 320 x 240
2M mode : 1920 x 1080, 1280 x 1024, 1280 x 960, 1280 x 720, 1024 x 768, 800 x 600, 720 x 576, 720 x 480, 640 x 480, 320 x 240
Max. Frame rate 5M mode – H.264: 20fps for all resolution
MJPEG: 2592 x 1944: 10fps 1920 x 1080, 1600 x 1200, 1280 x 1024, 1280 x 960, 1280 x 720, 1024 x 768: 15fps 800 x 600, 720 x 576, 720 x 480, 640 x 480, 320 x 240: 20fps
2M mode – H.264 : 30fps for all resolution
MJPEG : 1920 x 1080, 1280 x 1024, 1280 x 960, 1280 x 720, 1024 x 768: 15fps 800 x 600, 720 x 576, 720 x 480, 640 x 480, 320 x 240 : 20fps
Video Quality Adjustment H.264: Target bitrate level control, MJPEG: Quality level control
Bitrate Control Method H.264: CBR or VBR, MJPEG: VBR
Streaming Capability Multiple streaming (Up to 6 profiles)
Audio In Selectable (Mic in / Line in) (Built-in mic)
Supply voltage: 2.5V DC (4mA), Input impedance: approx. 2K Ohm
Audio Out Line out (3.5mm stereo mini jack), Max output level: 1Vrms
Audio Compression Format G.711 u-law/G.726 selectable, G.726 (ADPCM) 8KHz, G.711 8KHz. G.726: 16Kbps, 24Kbps, 32Kbps, 40Kbps
Audio Communication Bi-directional audio
IP IPv4, IPv6
Protocol TCP/IP, UDP/IP, RTP(UDP), RTP (TCP), RTCP, RTSP, NTP, HTTP, HTTPS, SL/TLS, DHCP, PPPoE, FTP, SMTP, ICMP, IGMP, SNMPv1/v2c/v3(MIB-2), ARP, DNS, DDNS, QoS, PIM-SM, UPnP, Bonjour
Security HTTPS(SSL) login authentication, Digest login authentication IP address filtering, User access log, 802.1x authentication
Streaming Method Unicast / Multicast
Max. User Access 10 users at unicast mode
Edge Storage Micro SD/SDHC/SDXC (64GB) Motion images recorded in the SD/SDHC/SDXC memory card can be downloaded.
Application Programming Interface ONVIF profile S, SUNAPI (HTTP API), SVNP 2.0, Wisenet Open Platform
Webpage Language English, French, German, Spanish, Italian, Chinese, Korean, Russian, Japanese, Swedish, Danish, Portuguese, Turkish, Polish, Czech, Rumanian, Serbian, Dutch, Croatian,  Hungarian, Greek, Norwegian, Finnish
Web Viewer Supported OS : Windows XP / VISTA / 7 / 8, MAC OS X 10.7
Supported Browser: Microsoft Internet Explorer (Ver. 8 ~ 11).
Mozilla Firefox (Ver. 9 ~ 19), Google Chrome (Ver. 15 ~ 25).
Apple Safari (Ver. 6.0.2 (Mac OS X 10.8, 10.7 only), 5.1.7). Mac OS X only
Central Management Software SmartViewer, SSM
ELECTRICAL
Input Voltage / Current 24VAC ±10%, 12VDC ±10%, PoE (IEEE802.3af, Class3)
Power Consumption Max. 12.65W (24V AC, 50 ~ 60Hz), Max. 12W (12V DC), Max. 12W (PoE, Class3)
Color / Material Black, Ivory / Aluminium
Dimensions 73.1 x 66.6 x 147.0mm
Weight 566g

-Sản xuất tại Korea.

-Bảo hành: 12 tháng.

Liên hệ mua camera:

Cameratayninh24h  – Mang lại giải pháp tốt nhất cho bạn

Số 493 đường Bời Lời, khu phố Ninh Thọ, phường Ninh Sơn, Tp Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh.

Số 128 ấp Dinh, xã Mỏ Công, huyện Tân Biên, tỉnh Tây Ninh

Hotline: 0933 245 117 – Mr.Giáp (24/24) hoặc (0276) 655 8880 (giờ hành chính)

Website: https://cameratayninh24h.com/ hoặc http://luugia.net/

Cảm ơn quý khách đã quan tâm đến sản phẩm dịch vụ của cameratayninh24h – chúng tôi luôn mong muốn đem lại dịch vụ tốt và giá cả hợp lý nhất cho mọi quý khách hàng.

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM

Sản phẩm liên quan

‘Camera IP Thân Hồng Ngoại:
– Cảm biến hình ảnh: 1/2.9 CMOS
– Độ phân giải 2M (1920 x 1080) 30fps
– Ống kính thay đổi 2,8 – 12mm
– Độ nhạy sáng: 0.095 Lux (Color) , 0 Lux (B/W) (IR Led Bật)
– Chống ngược sáng : DWDR,BLC
– Chuẩn nén hình ảnh H.264, MJPEG
– Bộ nhớ : miro SD/ SDHC, NAS
– Giảm tiếng ồn kỹ thuật số: SSNR
– Hồng ngoại 20m

Camera IP Thân Hồng Ngoại:
– Cảm biến hình ảnh: 1/2.9 CMOS
– Độ phân giải 2M (1920 x 1080) 30fps
– Ống kính cố định 3.6mm
– Độ nhạy sáng: 0.15 Lux (Color) , 0 Lux (B/W) (IR Led Bật)
– Chống ngược sáng : DWDR,BLC
– Chuẩn nén hình ảnh H.264, MJPEG
– Bộ nhớ : miro SD/ SDHC, NAS
– Giảm tiếng ồn kỹ thuật số: SSNR

Camera IP Dome Hồng Ngoại 2M
– Cảm biến hình ảnh: 1/2.9 CMOS
– Độ phân giải 2M (1920 x 1080) 30fps
– Ống kính thay đổi: 2.8- 12mm
– Độ nhạy sáng: 0.095 Lux (Color) , 0 Lux (B/W) (IR Led Bật)
– Chống ngược sáng : DWDR,BLC
– Chuẩn nén hình ảnh H.264, MJPEG
– Bộ nhớ : miro SD/ SDHC, NAS
– Giảm tiếng ồn kỹ thuật số: SSNR

‘Camera IP Dome Hồng Ngoại 2M
– Cảm biến hình ảnh: 1/2.9 CMOS
– Độ phân giải 2M (1920 x 1080) 30fps
– Ống kính cố định 3.6mm
– Độ nhạy sáng: 0.15 Lux (Color) , 0 Lux (B/W) (IR Led Bật)
– Chống ngược sáng : DWDR,BLC
– Chuẩn nén hình ảnh H.264, MJPEG
– Bộ nhớ : miro SD/ SDHC, NAS
– Giảm tiếng ồn kỹ thuật số: SSNR

Camera IP Box 5M
– Độ phân giải 5M (2592 x 1944)
– Độ nhạy sáng: 0.2 Lux (Color) , 0.02 Lux (B/W)
– Chuẩn nén hình ảnh H.264, Dual stream
– Nguồn cấp: 24/VAC,12/VDC, PoE

Camera IP Box 3M
– Độ phân giải 3M (2048 x 1536)
– Độ nhạy sáng: 0.1 Lux (Color) , 0.01 Lux (B/W)
– Chuẩn nén hình ảnh H.264, Dual stream
– Nguồn cấp: 24/VAC,12/VDC, PoE

Camera IP Box 2M
– Độ phân giải 2M (1920 x 1080)
– Độ nhạy sáng: 0.015 Lux (Color) , 0.0015 Lux (B/W)
– Chuẩn nén hình ảnh H.264, Dual stream
– Nguồn cấp: 24/VAC,12/VDC, PoE

Camera IP Box 2M
– Độ phân giải 2M (1920 x 1080)
– Độ nhạy sáng: 0.03 Lux (Color) , 0.002 Lux (B/W)
– Chuẩn nén hình ảnh H.264, Dual stream
– Nguồn cấp: 24/VAC,12/VDC, PoE

Camera IP Box 2M
– Độ phân giải 2M (1920 x 1080)
– Độ nhạy sáng: 0.03 Lux (Color) , 0.03 Lux (B/W)
– Chuẩn nén hình ảnh H.264, Dual stream
– Nguồn cấp: 24/VAC,12/VDC, PoE

Camera Thân Hồng Ngoại IP 4K UHD Dòng P series
– Cảm biến hình ảnh: 1/17 CMOS
– Độ phân giải 12M (4000 x 3000) 20fps , 8M 30fps
– Độ nhạy sáng: 0.3Lux@F1.6 (Màu), 0Lux (B / W: LED hồng ngoại bật)
– Ống knh thay đổi: 4.5 – 10mm
– Chuẩn nén hình ảnh H.264, H.265, MJPEG
– Chống ngược sáng WDR(120db), BLC
– Khe cắm thẻ nhớ SD / SDHC / SDXC (Max, 128GB), NAS
– Tiêu chuẩn ngoài trời : IP66
– Chống va đập: IK10
– Nguồn cấp: 24VAC,12VDC,PoE

Chat hỗ trợ