Camera IP Dome 4K hồng ngoại 12 Megapixel SAMSUNG PND-9080RP

Camera IP Dome 4K hồng ngoại 12 Megapixel SAMSUNG PND-9080RP

  • Giá bán : 18,813,000 đ
  • Giá gốc : 19,250,000 đ

Camera Dome Hồng Ngoại IP 4K UHD Dòng P series
– Cảm biến hình ảnh: 1/17 CMOS
– Độ phân giải 12M (4000 x 3000) 20fps , 8M 30fps
– Độ nhạy sáng: 0.3Lux@F1.6 (Màu), 0Lux (B / W: LED hồng ngoại bật)
– Ống knh thay đổi: 4.5 – 10mm
– Chuẩn nén hình ảnh H.264, H.265, MJPEG
– Chống ngược sáng WDR(120db), BLC
– Khe cắm thẻ nhớ SD / SDHC / SDXC (Max, 128GB), NAS

Thông số kỹ thuật

Camera IP Dome 4K hồng ngoại 12 Megapixel SAMSUNG PND-9080RP/KAP

-Cảm biến hình ảnh: 1/1.7 inch 12.4M CMOS.

-Chuẩn nén hình ảnh: H.265, H.264, MJPEG.

-Độ phân giải: 12 Megapixel.

-Độ nhạy sáng: 0.3Lux@F1.6 (Color), 0Lux (B/W: IR LED on).

-Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ microSD/ SDHC/ SDXC dung lượng lưu trữ 128GB.

-Ống kính: 4.5 ~ 10mm (motorized varifocal lens).

-Tầm quan sát hồng ngoại: 30 mét.

-Chức năng quan sát Ngày và Đêm.

-Chức năng điều chỉnh độ lợi AGC.

-Chức năng chống sương mù Defog.

-Chức năng phát hiện chuyển động: Off / On (8ea, Polygonal).

-Chức năng vùng riêng tư: Off / On (16ea, Polygonal) – Color: Gray / Green / Red / Blue / Black / White.

-Chức năng theo dõi tự động số (Digital auto tracking).

-Chức năng lọc nhiễu kỹ thuật số Digital DNR (Dynamic Noise Reduction).

-Chức năng giảm nhiễu số 2D + 3D.

-Chức năng chống va đập: IK08.

-Nguồn điện cung cấp: 12VDC.

-Chức năng cấp nguồn qua mạng PoE.

-Công suất tiêu thụ: 12VDC: Max. 9.5W, PoE: Max. 10.5W.

-Kích thước: Ø140.8 x 113.0mm.

-Trọng lượng: 610g.

Đặc tính kỹ thuật

Video
Imaging Device 1/1.7 inch 12.4M CMOS
Total Pixels 4,168(H) x 3,062(V)
Effective Pixels 4,072(H) x 3,046(V)
Scanning System Progressive
Min. Illumination Color: 0.3Lux (1/30sec, F1.6, 30IRE), 0.01Lux (2sec, F1.6, 30IRE). B/W: 0Lux (IR LED on)
S / N Ratio 50dB
Video Output CVBS: 1.0 Vpp / 75Ω composite, 714 x 480(N), 702 x 576(P), for installation DIP connector type
Lens
Focal Length (Zoom Ratio) 4.5 ~ 10mm (2.2x) motorized varifocal
Max. Aperture Ratio F1.6
Angular Field of View [4096 x 2160] H: 100.3º  (Wide) ~ 45.6º (Tele) / V: 49.7º  (Wide) ~ 24.0º (Tele)
[3840 x 2160] H: 92.3º (Wide) ~ 42.6º (Tele) / V: 49.7º (Wide) ~ 24.0º (Tele)
Min. Object Distance 0.5m (1.64ft)
Focus Control Simple focus (Motorized V/F) / Manual, Remote control via network (Manual, Simple focus)
Lens Type / Mount Type P-Iris mode / Board-in type
Pan / Tilt / Rotate
Pan / Tilt / Rotate Range 0° ~ 350° / 0° ~ 67° / 0° ~ 355°
Operational
Viewable Length 30m
Camera Title Off / On (Displayed up to 60 characters)
– W/W : English / Numeric / Special characters
– China : English / Numeric / Special / Chinese characters
– Common : Multi-line (Max. 5), Color (Grey / Green / Red / Blue / Black / White), Transparency,
Auto scale by resolution
Day & Night Auto (ICR) / Color / B/W / External / Schedule
Backlight Compensation Off / BLC / WDR
Wide Dynamic Range 120dB
Contrast Enhancement (DWDR) SSDR (Off / On)
Digital Noise Reduction SSNR (2D+3D noise filter) (Off / On)
Motion Detection Off / On (8ea, Polygonal)
Privacy Masking Off / On (16ea, Polygonal) – Color : Gray / Green / Red / Blue / Black / White
Gain Control Off / Low / Middle / High
White Balance ATW / AWC / Manual / Indoor / OutdoorWhite Balance
Electronic Shutter Speed Minimum / Maximum / Anti flicker (2 ~ 1/12,000sec)
Flip / Mirror Off / On, Hallway : 90° /270°
Intelligent Video Analytics Tampering (Scene change), Virtual line, Enter / Exit, (Dis)Appear, Audio detection, Defocus detection, Digital auto tracking – with metadata
Alarm I/O Input 1ea / Output 1ea
Alarm Triggers Motion detection, Tampering detection, SD card error, NAS error
Alarm Events File upload via FTP and E-mail, Local storage recording at event, Notification via E-mail
Pixel Counter Support (Plug-in viewer only)
Network
Ethernet RJ-45 (10/100BASE-T)
Video Compression Format H.265 / H.264 (MPEG-4 part 10/AVC): Main / Baseline / High, MJPEG
Resolution [8M mode] 4096 x 2160, 3840 x 2160, 2592 x 1944, 2592 x 1464, 1920 x 1080, 1600 x 1200, 1280 x 1024, 1280 x 960, 1280 x 720, 1024 x 768, 800 x 600, 800 x 448, 720 x 576, 720 x 480, 640 x 480, 640 x 360, 320 x 240 [12M mode] 4000 x 3000, 3840 x 2160, 2592 x 1944, 2592 x 1464, 1920 x 1080, 1600 x 1200, 1280 x 1024, 1280 x 960, 1280 x 720, 1024 x 768, 800 x 600, 800 x 448, 720 x 576, 720 x 480, 640 x 480,640 x 360, 320 x 240
Max. Framerate H.265 / H.264: 20fps@4000 x 3000, 30fps@4096 x 2160 MJPEG: 2fps@4000 x 3000 ~ 2592 x 1464, 15fps@1920 x 1080 ~ 320 x 240
Video Quality Adjustment H.264: Target bitrate level control, MJPEG: Quality level control
Bitrate Control Method H.264: CBR or VBR, MJPEG : VBR
Streaming Capability Multiple streaming (Up to 3 profiles)
Audio I/O Built-in mic
Audio Compression Format G.711 u-law / G.726 selectable
G.726 (ADPCM) 8KHz, G.711 8KHz, G.726: 16Kbps, 24Kbps, 32Kbps, 40Kbps
Audio Communication Uni-directional audio
IP IPv4, IPv6
Protocol TCP/IP, UDP/IP, RTP(UDP), RTP(TCP), RTCP, RTSP, NTP, HTTP, HTTPS, SSL/TLS, DHCP, PPPoE, FTP, SMTP, ICMP, IGMP, NMPv1/v2c/v3(MIB-2), ARP, DNS, DDNS, QoS, PIM-SM, UPnP, Bonjour
Security HTTPS(SSL) login authentication, Digest login authentication IP address filtering, User access log, 802.1x authentication
Streaming Method Unicast / Multicast
Max. User Access 20 users at unicast mode
Storage SD/SDHC/SDXC (128GB) – Motion images recorded in the SD/SDHC/SDXC memory card can be downloaded, Camera can detect automatically when the memory is connected, Memory status display (Normal / Error / Active / Formatting / Lock), NAS (Network Attached Storage), Local PC for instant recording (Plug-in viewer only)
Application Programming Interface ONVIF profile S/G, SUNAPI (HTTP API), SVNP, Wisenet Open Platform
Webpage Language English, French, German, Spanish, Italian, Chinese, Korean, Russian, Japanese,
Swedish, Danish, Portuguese, Turkish, Polish, Czech, Rumanian, Serbian, Dutch,
Croatian, Hungarian, Greek, Norwegian, Finnish
Web Viewer Supported OS : Windows XP / VISTA / 7 / 8 / 8.1, MAC OS X 10.7 ~ 10.10
Supported Browser: Microsoft Internet Explorer (Ver. 8 ~ 11), Mozilla Firefox (Ver. 9 ~ 35), Google Chrome (Ver. 15 ~ 40), Apple Safari (Ver. 8.0.2(Mac OS X
10.10), 7.0.6 (Mac OS X 10.9), 6.0.2 (Mac OS X 10.8, 10.7 only), 5.1.7) Mac OS X only
Central Management Software SmartViewer
Vandal Resistance IK08
ELECTRICAL
Input Voltage / Current 12VDC, PoE (IEEE802.3af, Class3)
Power Consumption 12VDC: Max. 9.5W, PoE: Max. 10.5W
Color / Material Ivory / Polycarbonate(PC) + Aluminum
Dimensions Ø140.8 x 113.0mm
Weight 610g

-Sản xuất tại Korea.

-Bảo hành: 24 tháng.

Liên hệ mua camera:

Cameratayninh24h  – Mang lại giải pháp tốt nhất cho bạn

Số 493 đường Bời Lời, khu phố Ninh Thọ, phường Ninh Sơn, Tp Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh.

Số 128 ấp Dinh, xã Mỏ Công, huyện Tân Biên, tỉnh Tây Ninh

Hotline: 0933 245 117 – Mr.Giáp (24/24) hoặc (0276) 655 8880 (giờ hành chính)

Website: https://cameratayninh24h.com/ hoặc http://luugia.net/

Cảm ơn quý khách đã quan tâm đến sản phẩm dịch vụ của cameratayninh24h – chúng tôi luôn mong muốn đem lại dịch vụ tốt và giá cả hợp lý nhất cho mọi quý khách hàng.

Camera IP Dome 4K hồng ngoại 12 Megapixel SAMSUNG PND-9080RP

  • Giá bán : 18,813,000 đ
  • Giá gốc : 19,250,000 đ

Sản phẩm liên quan

Camera IP Dome Hồng Ngoại Dòng X series :
– Cảm biến hình ảnh: 1/1.8 CMOS
– Độ phân giải 5M (2560 x 1920) 30fps
– Ống kính cố định: 7 mm
– Độ nhạy sáng: 0.16 Lux (Color) , 0 Lux (B/W) (IR Led Bật)
– Chức năng Day & Night (ICR)
– Chống ngược sáng WDR(120db), BLC
– Chuẩn nén hình ảnh H.264, H.265, MJPEG

Camera IP Dome Hồng Ngoại Dòng X series :
– Cảm biến hình ảnh: 1/1.8 CMOS
– Độ phân giải 5M (2560 x 1920) 30fps
– Ống kính cố định: 4.6 mm
– Độ nhạy sáng: 0.16 Lux (Color) , 0 Lux (B/W) (IR Led Bật)
– Chức năng Day & Night (ICR)
– Chống ngược sáng WDR(120db), BLC
– Chuẩn nén hình ảnh H.264, H.265, MJPEG

Camera IP Dome Hồng Ngoại Dòng X series :
– Cảm biến hình ảnh: 1/1.8 CMOS
– Độ phân giải 5M (2560 x 1920) 30fps
– Ống kính cố định: 3.7 mm
– Độ nhạy sáng: 0.16 Lux (Color) , 0 Lux (B/W) (IR Led Bật)
– Chức năng Day & Night (ICR)
– Chống ngược sáng WDR(120db), BLC
– Chuẩn nén hình ảnh H.264, H.265, MJPEG

Camera IP Dome Hồng Ngoại Dòng X series :
– Cảm biến hình ảnh: 1/1.8 CMOS
– Độ phân giải 5M (2560 x 1920) 30fps
– Ống kính thay đổi: 3.7 – 9.4 mm
– Độ nhạy sáng: 0.07 Lux (Color) , 0 Lux (B/W) (IR Led Bật)
– Chức năng Day & Night (ICR)
– Chống ngược sáng WDR(120db), BLC
– Chuẩn nén hình ảnh H.264, H.265, MJPEG
– Bộ nhớ : miro SD/ SDHC, NAS 512GB
– Giảm tiếng ồn kỹ thuật số: SSNRV
– Hồng ngoại 30m

Camera IP Dome Hồng Ngoại Dòng X series :
– Cảm biến hình ảnh: 1/2.8 CMOS
– Độ phân giải 2M (1920 x 1080) 60fps
– Ống kính thay đổi 2,8 – 12mm
– Độ nhạy sáng: 0.015 Lux (Color) , 0 Lux (B/W) (IR Led Bật)
– Chức năng Day & Night (ICR)
– Chống ngược sáng WDR(150db), BLC
– Chuẩn nén hình ảnh H.264, H.265, MJPEG
– Bộ nhớ : miro SD/ SDHC, NAS 512GB
– Giảm tiếng ồn kỹ thuật số: SSNRV
– Hồng ngoại 30m

Camera IP Thân Hồng Ngoại Dòng X series :
– Cảm biến hình ảnh: 1/1.8 CMOS
– Độ phân giải 5M (2560 x 1920) 30fps
– Ống kính cố định:7 mm
– Độ nhạy sáng: 0.16 Lux (Color) , 0 Lux (B/W) (IR Led Bật)
– Chức năng Day & Night (ICR)
– Chống ngược sáng WDR(120db), BLC
– Chuẩn nén hình ảnh H.264, H.265, MJPEG
– Bộ nhớ : miro SD/ SDHC, NAS 512GB
– Giảm tiếng ồn kỹ thuật số: SSNRV
– Hồng ngoại 30m

Camera IP Thân Hồng Ngoại Dòng X series :
– Cảm biến hình ảnh: 1/1.8 CMOS
– Độ phân giải 5M (2560 x 1920) 30fps
– Ống kính cố định:4.6 mm
– Độ nhạy sáng: 0.16 Lux (Color) , 0 Lux (B/W) (IR Led Bật)
– Chức năng Day & Night (ICR)
– Chống ngược sáng WDR(120db), BLC
– Chuẩn nén hình ảnh H.264, H.265, MJPEG
– Bộ nhớ : miro SD/ SDHC, NAS 512GB
– Giảm tiếng ồn kỹ thuật số: SSNRV
– Hồng ngoại 30m

Camera IP Thân Hồng Ngoại Dòng X series :
– Cảm biến hình ảnh: 1/1.8 CMOS
– Độ phân giải 5M (2560 x 1920) 30fps
– Ống kính cố định: 3.7 mm
– Độ nhạy sáng: 0.16 Lux (Color) , 0 Lux (B/W) (IR Led Bật)
– Chức năng Day & Night (ICR)
– Chống ngược sáng WDR(120db), BLC
– Chuẩn nén hình ảnh H.264, H.265, MJPEG
– Bộ nhớ : miro SD/ SDHC, NAS 512GB
– Giảm tiếng ồn kỹ thuật số: SSNRV
– Hồng ngoại 30m

Camera IP Thân Hồng Ngoại Dòng X series :
– Cảm biến hình ảnh: 1/1.8 CMOS
– Độ phân giải 5M (2560 x 1920) 30fps
– Ống kính thay đổi: 3.7 – 9.4 mm
– Độ nhạy sáng: 0.07 Lux (Color) , 0 Lux (B/W) (IR Led Bật)
– Chức năng Day & Night (ICR)
– Chống ngược sáng WDR(120db), BLC
– Chuẩn nén hình ảnh H.264, H.265, MJPEG
– Bộ nhớ : miro SD/ SDHC, NAS 512GB
– Giảm tiếng ồn kỹ thuật số: SSNRV
– Hồng ngoại 50m

Camera IP Thân Hồng Ngoại Dòng X series :
– Độ phân giải 2M (1920 x 1080) 60fps
– Ống kính quang học 5.2 ~ 62.4mm (Quang học 12X)
– H.265, H.264, MJPEG Codec được hỗ trợ, nhiều luồng
– Ngày và Đêm (ICR), WDR (150dB), Defog
IVA, phát hiện sương mù, phân loại âm thanh, làm giả mạo
– Phát hiện chuyển động, bàn giao
– SD / SDHC / SDXC 2 khe cắm (tối đa 512GB)
– Chế độ xem Hallway, hỗ trợ WiseStreamII
– Hồng ngọai 70m