Camera IP hồng ngoại 5.0 Megapixel SAMSUNG XNO-8040R

  • Giá bán : 0 đ
  • Giá gốc : 0 đ

Camera IP Thân Hồng Ngoại Dòng X series :
– Cảm biến hình ảnh: 1/1.8 CMOS
– Độ phân giải 5M (2560 x 1920) 30fps
– Ống kính cố định:7 mm
– Độ nhạy sáng: 0.16 Lux (Color) , 0 Lux (B/W) (IR Led Bật)
– Chức năng Day & Night (ICR)
– Chống ngược sáng WDR(120db), BLC
– Chuẩn nén hình ảnh H.264, H.265, MJPEG
– Bộ nhớ : miro SD/ SDHC, NAS 512GB
– Giảm tiếng ồn kỹ thuật số: SSNRV
– Hồng ngoại 30m

TƯ VẤN (Mobile/Zalo): 0933 245 117
Thêm vào giỏ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

Camera IP hồng ngoại 5.0 Megapixel SAMSUNG XNO-8040R/KAP
-Cảm biến hình ảnh: 1/1.8 inch CMOS.
-Độ phân giải: 5.0 Megapixel.
-Chuẩn nén hình ảnh: H.265, H.264, MJPEG.
-Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ microSD/SDHC/SDXC dung lượng lên đến 512GB.
-Ống kính: 7mm.
-Góc quan sát theo chiều ngang: 50.7º, theo chiều dọc: 37.8º, theo phương chéo: 63.8º.
-Tầm quan sát hồng ngoại: 30 mét.
-Chức năng quan sát Ngày và Đêm (IR-CUT).
-Chức năng chống ngược sáng WDR (120dB).
-Chức năng chống sương mù Defog.
-Chức năng theo dõi chuyển động (Auto Tracking).
-Chức năng giảm nhiễu số SSNRV (2D+3D).
-Chức năng phát hiện chuyển động: Off / On (8ea, 8point polygonal zones), Handover.
-Hỗ trợ LDC (Lens Distortion Correction).
-Hỗ trợ WiseStream II.
-Tiêu chuẩn chống thấm nước: IP67, IP66 (thích hợp sử dụng trong nhà và ngoài trời).
-Tiêu chuẩn chống va đập: IK10.
-Nguồn điện: 12VDC ± 10%.
-Chức năng cấp nguồn qua mạng PoE.
-Công suất tiêu thụ: 9.3W.
-Kích thước: Ø70.0 x 296.0mm.
-Trọng lượng: 1.22kg.
Đặc tính kỹ thuật

Video
Imaging Device 1/1.8 inch 5M CMOS
Total Pixels 3,096(H) x 2,094(V)
Effective Pixels 2,616(H) x 1,976(V)
Scanning System Progressive Scan
Min. Illumination Color: 0.16Lux (F1.6, 1/30sec), B/W: 0Lux (IR LED on)
S / N Ratio 50dB
Video Out CVBS: 1.0 Vpp / 75Ω composite, 720 x 480(N), 720 x 576(P), for installation
USB: micro USB type B, 1280 x 720 for installation
Focal length (Zoom Ratio) 7mm fixed
Max. Aperture ratio F1.2
Angular Field of View H : 50.7º / V : 37.8º / D : 63.8º
Focus Control Manual
Lens / Mount Type Fixed / Board-in type
Operation
IR LED / Viewable Length 30m
Camera Title Off / On (Displayed up to 85 characters)
– W/W: English / Numeric / Special characters
– China: English / Numeric / Special / Chinese characters
– Common: Multi-line (Max. 5), Color (Grey / Green / Red / Blue / Black / White), Transparency, Auto scale by resolution
Day & Night Auto (ICR) / Color / B/W / External / Schedule
Backlight Compensation Off / BLC / HLC (Masking / Dimming), WDR
Wide Dynamic Range 120dB
Contrast Enhancement (DWDR) SSDR (Off/ On)
Digital Noise Reduction SSNRV (2D+3D noise filter) (Off / On)
Motion Detection Off / On (8ea, 8point polygonal zones), Handover
Privacy Masking Off / On (32ea, Polygonal) – Color : Grey / Green / Red / Blue / Black / White, Mosaic
Defog Off / Auto (Input from fog detection) / Manual
Gain Control Off / Low / Middle / High
White Balance ATW / AWC / Manual / Indoor / Outdoor (Included mercury & Sodium)
LDC (Lens Distortion Correction) Off / On (5 levels with min / max)
Electronic Shutter Speed Minimum / Maximum / Anti flicker
Flip / Mirror Flip / Mirror / Hallway view 90º/ 270º
Intelligent Video Analytics Tampering, Loitering, Directional detection, Defocus detection, Fog detection, Virtual line, Enter / Exit, (Dis)Appear, Audio detection, Face detection, Motion detection, Digital auto tracking, Sound classification
Alarm I/O Input 1/ Output 1
Alarm Triggers Alarm input, Motion detection, Video & Audio analytics, Network disconnect
Alarm Events File upload via FTP and E-mail, Notification via E-mail, TCP and HTTP  Local storage (SD/SDHC/SDXC) recording at Network disconnected & Event (Alarm triggers) or NAS recording at event (Alarm triggers), External output
Pixel Counter Support
Network
Ethernet RJ-45 (10/100BASE-T)
Video Compression Format H.265 / H.264 (MPEG-4 part 10/AVC): Main / Baseline / High, MJPEG
Resolution 2560 x 1920, 2560 x 1440, 1920 x 1080, 1600 x 1200, 1280 x 1024, 1280 x 960, 1280 x 720, 1024 x 768, 800 x 600, 800 x 448, 720 x 576, 720 x 480, 640 x 480, 640 x 360, 320 x 240
Max. Frame rate H.265/ H.264: Max. 30fps at all resolutions, MJPEG: Max. 30fps
Support WiseStreamII
Video Quality Adjustment H.265 / H.264: Target bitrate level control, MJPEG: Quality level control
Bitrate Control Method H.264: CBR or VBR, MJPEG: VBR
Streaming Capability Multiple streaming (Up to 10 profiles)
Audio In/ out Selectable (Mic in / Line in), Supply voltage : 2.5V DC (4mA), Input impedance : approx. 2K Ohm
Line out, Max output level : 1Vrms
Audio Compression Format G.711 u-law/G.726 selectable, G.726 (ADPCM) 8KHz, G.711 8KHz. G.726: 16Kbps, 24Kbps, 32Kbps, 40Kbps
Audio Communication Uni-directional audio (2-way)
IP IPv4, IPv6
Protocol TCP/IP, UDP/IP, RTP(UDP), RTP (TCP), RTCP, RTSP, NTP, HTTP, HTTPS, SL/TLS, DHCP, PPPoE, FTP, SMTP, ICMP, IGMP, SNMPv1/v2c/v3(MIB-2), ARP, DNS, DDNS, QoS, PIM-SM, UPnP, Bonjour
Security HTTPS(SSL) login authentication, Digest login authentication IP address filtering, User access log, 802.1x authentication
Streaming Method Unicast / Multicast
Max. User Access 20 users at unicast mode
Edge Storage Micro SD/SDHC/SDXC max. 512G, NAS
– Motion images recorded in the SD memory card can be downloaded
– Manual recording at local PC
Application Programming Interface ONVIF profile S/G, SUNAPI (HTTP API), Wisenet Open Platform
Webpage Language English, French, German, Spanish, Italian, Chinese, Korean, Russian, Japanese, Swedish, Danish, Portuguese, Turkish, Polish, Czech, Rumanian, Serbian, Dutch, Croatian,  Hungarian, Greek
Web Viewer Supported OS: Windows 7, 8.1, 10, Mac OS X 10.9, 10.10, 10.11. Plug-in free Webviewer
– Supported Browser: Google Chrome 47, MS Edge 20. Plug-in Webviewer
– Supported Browser: MS Explore 11, Mozilla Firefox 43, Apple Safari 9, Mac OS X only
Central Management Software SmartViewer
Ingress Protection / Vandal Resistance IP67, IP66/ IK10
ELECTRICAL
Input Voltage / Current 12VDC ±10%, PoE (IEEE802.3af)
Power Consumption Max. 9.3W (12VDC), Max. 10.3W (PoE)
Color / Material Dark gray/ Metal
Dimensions Ø70 x 296 mm
Weight 1.22kg

-Sản xuất tại Korea.

-Bảo hành: 24 tháng.

Liên hệ mua camera:

Cameratayninh24h  – Mang lại giải pháp tốt nhất cho bạn

Số 493 đường Bời Lời, khu phố Ninh Thọ, phường Ninh Sơn, Tp Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh.

Số 128 ấp Dinh, xã Mỏ Công, huyện Tân Biên, tỉnh Tây Ninh

Hotline: 0933 245 117 – Mr.Giáp (24/24) hoặc (0276) 655 8880 (giờ hành chính)

Website: https://cameratayninh24h.com/ hoặc http://luugia.net/

Cảm ơn quý khách đã quan tâm đến sản phẩm dịch vụ của cameratayninh24h – chúng tôi luôn mong muốn đem lại dịch vụ tốt và giá cả hợp lý nhất cho mọi quý khách hàng.

Bình luận

BẠN ĐANG XEM

Camera IP hồng ngoại 5.0 Megapixel SAMSUNG XNO-8040R

  • Giá bán : 0 đ
  • Giá gốc : 0 đ

Sản phẩm liên quan

‘Camera IP Thân Hồng Ngoại:
– Cảm biến hình ảnh: 1/2.9 CMOS
– Độ phân giải 2M (1920 x 1080) 30fps
– Ống kính thay đổi 2,8 – 12mm
– Độ nhạy sáng: 0.095 Lux (Color) , 0 Lux (B/W) (IR Led Bật)
– Chống ngược sáng : DWDR,BLC
– Chuẩn nén hình ảnh H.264, MJPEG
– Bộ nhớ : miro SD/ SDHC, NAS
– Giảm tiếng ồn kỹ thuật số: SSNR
– Hồng ngoại 20m

Camera IP Thân Hồng Ngoại:
– Cảm biến hình ảnh: 1/2.9 CMOS
– Độ phân giải 2M (1920 x 1080) 30fps
– Ống kính cố định 3.6mm
– Độ nhạy sáng: 0.15 Lux (Color) , 0 Lux (B/W) (IR Led Bật)
– Chống ngược sáng : DWDR,BLC
– Chuẩn nén hình ảnh H.264, MJPEG
– Bộ nhớ : miro SD/ SDHC, NAS
– Giảm tiếng ồn kỹ thuật số: SSNR

Camera IP Dome Hồng Ngoại 2M
– Cảm biến hình ảnh: 1/2.9 CMOS
– Độ phân giải 2M (1920 x 1080) 30fps
– Ống kính thay đổi: 2.8- 12mm
– Độ nhạy sáng: 0.095 Lux (Color) , 0 Lux (B/W) (IR Led Bật)
– Chống ngược sáng : DWDR,BLC
– Chuẩn nén hình ảnh H.264, MJPEG
– Bộ nhớ : miro SD/ SDHC, NAS
– Giảm tiếng ồn kỹ thuật số: SSNR

‘Camera IP Dome Hồng Ngoại 2M
– Cảm biến hình ảnh: 1/2.9 CMOS
– Độ phân giải 2M (1920 x 1080) 30fps
– Ống kính cố định 3.6mm
– Độ nhạy sáng: 0.15 Lux (Color) , 0 Lux (B/W) (IR Led Bật)
– Chống ngược sáng : DWDR,BLC
– Chuẩn nén hình ảnh H.264, MJPEG
– Bộ nhớ : miro SD/ SDHC, NAS
– Giảm tiếng ồn kỹ thuật số: SSNR

Camera IP Box 5M
– Độ phân giải 5M (2592 x 1944)
– Độ nhạy sáng: 0.2 Lux (Color) , 0.02 Lux (B/W)
– Chuẩn nén hình ảnh H.264, Dual stream
– Nguồn cấp: 24/VAC,12/VDC, PoE

Camera IP Box 3M
– Độ phân giải 3M (2048 x 1536)
– Độ nhạy sáng: 0.1 Lux (Color) , 0.01 Lux (B/W)
– Chuẩn nén hình ảnh H.264, Dual stream
– Nguồn cấp: 24/VAC,12/VDC, PoE

Camera IP Box 2M
– Độ phân giải 2M (1920 x 1080)
– Độ nhạy sáng: 0.015 Lux (Color) , 0.0015 Lux (B/W)
– Chuẩn nén hình ảnh H.264, Dual stream
– Nguồn cấp: 24/VAC,12/VDC, PoE

Camera IP Box 2M
– Độ phân giải 2M (1920 x 1080)
– Độ nhạy sáng: 0.03 Lux (Color) , 0.002 Lux (B/W)
– Chuẩn nén hình ảnh H.264, Dual stream
– Nguồn cấp: 24/VAC,12/VDC, PoE

Camera IP Box 2M
– Độ phân giải 2M (1920 x 1080)
– Độ nhạy sáng: 0.03 Lux (Color) , 0.03 Lux (B/W)
– Chuẩn nén hình ảnh H.264, Dual stream
– Nguồn cấp: 24/VAC,12/VDC, PoE

Camera Thân Hồng Ngoại IP 4K UHD Dòng P series
– Cảm biến hình ảnh: 1/17 CMOS
– Độ phân giải 12M (4000 x 3000) 20fps , 8M 30fps
– Độ nhạy sáng: 0.3Lux@F1.6 (Màu), 0Lux (B / W: LED hồng ngoại bật)
– Ống knh thay đổi: 4.5 – 10mm
– Chuẩn nén hình ảnh H.264, H.265, MJPEG
– Chống ngược sáng WDR(120db), BLC
– Khe cắm thẻ nhớ SD / SDHC / SDXC (Max, 128GB), NAS
– Tiêu chuẩn ngoài trời : IP66
– Chống va đập: IK10
– Nguồn cấp: 24VAC,12VDC,PoE